Tôn cách nhiệt Đông Á giải pháp chống nóng, cách âm hiệu quả
Tôn cách nhiệt Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng hạn chế hấp thụ và truyền nhiệt, giúp không gian bên trong mát mẻ, dễ chịu hơn. Sản phẩm được sản xuất bởi thương hiệu tôn Đông Á uy tín, có chất lượng ổn định, độ bền cao và phù hợp với nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng, kho bãi.

Tôn Thép Nguyễn Thi chuyên cung cấp tôn cách nhiệt Đông Á chính hãng với đa dạng quy cách, màu sắc và kiểu sóng, đáp ứng nhu cầu sử dụng của nhiều công trình. Đơn vị hỗ trợ tư vấn sản phẩm, báo giá và gia công theo yêu cầu. Quý khách hàng có nhu cầu có thể liên hệ ngay hotline 0911.677.799 – 0965.234.999 để được hỗ trợ nhanh chóng.
1. Đặc điểm tôn cách nhiệt Đông Á
Khác với tôn lợp thông thường, tôn cách nhiệt Đông Á được thiết kế với cấu tạo nhiều lớp, vừa đảm bảo khả năng che chắn, vừa hỗ trợ giảm hấp thụ và truyền nhiệt vào bên trong công trình. Một số đặc điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
- ✅ Khả năng cách nhiệt, giúp hạn chế nhiệt lượng truyền từ mái xuống không gian bên dưới.
- ✅ Cấu tạo chắc chắn, kết hợp lớp tôn bề mặt với lớp vật liệu cách nhiệt bên dưới.
- ✅ Độ bền cao, khả năng chống chịu tốt trước nắng mưa và điều kiện thời tiết ngoài trời.
- ✅ Đa dạng kiểu sóng, gồm tôn cách nhiệt 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng.
- ✅ Màu sắc phong phú, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc và nhu cầu sử dụng.
- ✅ Ứng dụng linh hoạt cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, công trình dân dụng và công nghiệp.

1.1 Cấu tạo tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á thường được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu, trong đó mỗi lớp đảm nhận một chức năng riêng:
- Lớp tôn bề mặt: Sử dụng thép mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu, có khả năng chống ăn mòn, bảo vệ công trình trước tác động của môi trường.
- Lớp cách nhiệt: Có thể sử dụng các vật liệu như PU, EPS, XPS hoặc PE, giúp hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong công trình.
- Lớp giấy bạc hoặc màng bảo vệ: Một số dòng sản phẩm được bổ sung lớp giấy bạc/màng bảo vệ, góp phần tăng khả năng phản xạ nhiệt và hoàn thiện cấu tạo tấm tôn.
Nhờ cấu tạo kết hợp giữa lớp tôn bảo vệ và vật liệu cách nhiệt, sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu lợp mái, vừa hỗ trợ cải thiện khả năng chống nóng cho công trình.
1.2 Quy cách khổ tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á được sản xuất với nhiều kiểu sóng khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho từng loại công trình. Trong đó, tôn 5 sóng, 9 sóng và 11 sóng là những quy cách phổ biến.
a) Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng
Tôn cách nhiệt Đông Á 5 sóng có kiểu sóng cao, rộng và thưa, tạo cảm giác chắc chắn, phù hợp với các công trình cần độ cứng vững cao. Khoảng cách giữa các sóng lớn giúp tấm tôn có khả năng thoát nước tốt và tạo vẻ đẹp hiện đại cho mái công trình.
+/ Thông số kỹ thuật tham khảo:
- Khổ rộng: Khoảng 1.070 – 1.100 mm.
- Chiều dài: Gia công theo yêu cầu, phổ biến từ 2 – 12 m.
- Chiều cao sóng: Khoảng 30 – 40 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 200 – 250 mm.
+/ Ứng dụng: Thường sử dụng cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, nhà kho, công trình dân dụng và công nghiệp có diện tích mái lớn.
b) Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng
Tôn cách nhiệt Đông Á 9 sóng có kiểu sóng vừa, khoảng cách giữa các sóng tương đối đều, tạo sự cân đối giữa khả năng thoát nước, độ cứng và tính thẩm mỹ. Đây là quy cách được sử dụng phổ biến cho nhiều loại công trình.
+/ Thông số kỹ thuật tham khảo:
- Khổ rộng: Khoảng 1.070 – 1.100 mm.
- Chiều dài: Gia công theo yêu cầu của khách hàng.
- Chiều cao sóng: Khoảng 25 – 30 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 125 – 140 mm.
+/ Ứng dụng: Phù hợp với nhà ở, mái che, nhà xưởng, kho hàng, cửa hàng và nhiều công trình dân dụng khác.
c) Tôn cách nhiệt Đông Á 11 sóng
Tôn cách nhiệt Đông Á 11 sóng có kiểu sóng thấp, nhỏ và dày hơn so với tôn 5 sóng, 9 sóng. Các sóng phân bố đều giúp tạo bề mặt mái đẹp, khả năng thoát nước tốt và phù hợp với những công trình yêu cầu kiểu dáng mái nhiều sóng.
+/ Thông số kỹ thuật tham khảo:
- Khổ rộng: Khoảng 1.070 – 1.100 mm.
- Chiều dài: Cắt theo kích thước thực tế của công trình.
- Chiều cao sóng: Khoảng 20 – 25 mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: Khoảng 100 – 110 mm.
+/ Ứng dụng: Thường được sử dụng cho nhà dân dụng, mái hiên, nhà kho, nhà xưởng, công trình phụ và các hạng mục lợp mái có diện tích vừa và nhỏ.
*** Lưu ý: Tùy vào từng dòng sản phẩm và tiêu chuẩn sản xuất, quy cách thực tế có thể thay đổi. Vì vậy, khách hàng nên kiểm tra thông số cụ thể trước khi đặt mua.
1.3 Độ dày tôn cách nhiệt Đông Á
Độ dày là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu lực và hiệu quả cách nhiệt của tôn. Khi lựa chọn, cần quan tâm đến các thông số sau:
- ✅ Độ dày tôn: Thường dao động khoảng 0,35 – 0,60 mm, tùy theo nhu cầu sử dụng và yêu cầu của công trình.
- ✅ Độ dày lớp cách nhiệt: Tùy loại vật liệu, thường có nhiều mức khác nhau, phổ biến khoảng 10 – 50 mm.
- ✅ Độ dày tổng thể: Là tổng độ dày của lớp tôn và lớp cách nhiệt, thường dao động khoảng 20 – 55 mm tùy cấu tạo sản phẩm.
*** Lưu ý khi chọn độ dày: Công trình càng yêu cầu cao về độ bền, khả năng chịu lực và cách nhiệt thì nên lựa chọn tôn có độ dày phù hợp. Không nên chỉ dựa vào giá thành mà cần cân nhắc diện tích mái, điều kiện thời tiết, loại công trình và nhu cầu sử dụng thực tế.
1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt Đông Á
Màu sắc không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn góp phần tạo nên diện mạo tổng thể cho công trình. Tôn cách nhiệt Đông Á có nhiều màu phổ biến như:
- Màu xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, nhẹ nhàng, phù hợp với nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng.
- Màu xanh rêu: Mang đến vẻ đẹp gần gũi, hài hòa với không gian tự nhiên.
- Màu đỏ: Tạo điểm nhấn nổi bật, thường được lựa chọn cho nhà ở, mái nhà và các công trình mang phong cách truyền thống.
- Màu xám: Mang vẻ hiện đại, tối giản, phù hợp với nhà phố, nhà xưởng và công trình công nghiệp.
- Màu trắng: Tạo cảm giác sáng sủa, sạch sẽ và giúp công trình có vẻ rộng rãi hơn.
1.5 Ứng dụng tôn cách nhiệt Đông Á
Nhờ khả năng hỗ trợ chống nóng, độ bền tốt và nhiều kiểu sóng, màu sắc khác nhau, tôn cách nhiệt Đông Á được ứng dụng trong nhiều công trình thực tế:
- Lợp mái nhà ở, nhà phố, biệt thự.
- Lợp mái nhà xưởng, nhà máy, kho bãi.
- Làm mái che sân, mái hiên, bãi đỗ xe.
- Lợp mái cửa hàng, nhà hàng, quán ăn.
- Sử dụng cho nhà tạm, nhà tiền chế và công trình dân dụng.
- Lợp mái các công trình chăn nuôi, trang trại và khu sản xuất.
Nhìn chung, tôn cách nhiệt Đông Á là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần kết hợp giữa khả năng chống nóng, độ bền và tính thẩm mỹ. Việc lựa chọn đúng kiểu sóng, độ dày, lớp cách nhiệt và màu sắc sẽ giúp sản phẩm phát huy hiệu quả tốt hơn trong quá trình sử dụng.
2. Các dòng sản phẩm tôn cách nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á được phát triển với nhiều loại vật liệu cách nhiệt khác nhau, trong đó phổ biến gồm PU, EPS, XPS và PE. Mỗi dòng sản phẩm có cấu tạo, khả năng cách nhiệt, độ bền và mức giá riêng, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và loại công trình. Việc lựa chọn đúng vật liệu cách nhiệt giúp công trình đạt hiệu quả chống nóng tốt hơn, đồng thời tối ưu chi phí đầu tư.

2.1 Tôn cách nhiệt PU Đông Á
Tôn cách nhiệt PU Đông Á là dòng sản phẩm có khả năng cách nhiệt tốt, phù hợp với các công trình yêu cầu cao về hiệu quả chống nóng và độ bền trong quá trình sử dụng.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Cấu tạo gồm lớp tôn Đông Á kết hợp với lõi cách nhiệt PU.
- ✅ Khả năng cách nhiệt tốt, hạn chế nhiệt lượng truyền từ mái xuống không gian bên dưới.
- ✅ Giúp duy trì nhiệt độ ổn định hơn cho công trình trong điều kiện thời tiết nắng nóng.
- ✅ Lõi PU có kết cấu tương đối chắc chắn, hỗ trợ tăng độ cứng cho tấm tôn.
- ✅ Khả năng chống ẩm tốt, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
- ✅ Trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho quá trình vận chuyển và thi công.
- ✅ Có nhiều lựa chọn về độ dày lớp tôn và lớp PU tùy theo yêu cầu công trình.
+/ Ứng dụng:
- Nhà ở, nhà phố, biệt thự.
- Nhà xưởng, nhà máy.
- Kho hàng, kho bảo quản.
- Công trình tiền chế.
- Nhà hàng, cửa hàng, showroom.
- Các công trình cần khả năng cách nhiệt cao.
*** Tôn cách nhiệt PU Đông Á phù hợp với những công trình ưu tiên hiệu quả chống nóng, độ bền và khả năng sử dụng lâu dài.
2.2 Tôn cách nhiệt EPS Đông Á
Tôn cách nhiệt EPS Đông Á là dòng sản phẩm sử dụng lõi xốp EPS để hỗ trợ cách nhiệt, thường được lựa chọn nhờ mức giá hợp lý và khả năng đáp ứng tốt các nhu cầu lợp mái thông dụng.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Cấu tạo gồm lớp tôn Đông Á kết hợp với lớp lõi EPS.
- ✅ Khả năng hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong công trình.
- ✅ Trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng lên hệ thống khung mái.
- ✅ Dễ vận chuyển, cắt ghép và thi công.
- ✅ Chi phí đầu tư thường phù hợp với nhiều công trình.
- ✅ Có thể lựa chọn nhiều độ dày lõi EPS khác nhau.
- ✅ Bề mặt tôn đa dạng màu sắc, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ của công trình.
+/ Ứng dụng:
- Nhà ở dân dụng.
- Nhà kho và kho chứa hàng.
- Nhà xưởng quy mô vừa và nhỏ.
- Nhà tạm, nhà tiền chế.
- Mái che và công trình phụ.
- Các công trình cần tối ưu chi phí đầu tư.
*** Tôn cách nhiệt EPS Đông Á là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần giải pháp cách nhiệt cơ bản, trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý.
2.3 Tôn cách nhiệt XPS Đông Á
Tôn cách nhiệt XPS Đông Á sử dụng vật liệu XPS có cấu trúc ô kín, mang đến khả năng cách nhiệt và chống ẩm tốt. Đây là dòng sản phẩm phù hợp với các công trình yêu cầu cao hơn về hiệu quả sử dụng của lớp cách nhiệt.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Cấu tạo gồm lớp tôn Đông Á kết hợp với lõi cách nhiệt XPS.
- ✅ Khả năng cách nhiệt tốt, giúp hạn chế sự truyền nhiệt qua mái.
- ✅ Cấu trúc vật liệu tương đối kín, hỗ trợ khả năng chống thấm và chống ẩm.
- ✅ Độ cứng tốt, giúp lớp cách nhiệt duy trì hình dạng ổn định trong quá trình sử dụng.
- ✅ Khả năng chịu ẩm tốt hơn trong một số điều kiện môi trường.
- ✅ Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho quá trình thi công.
- ✅ Phù hợp với những công trình yêu cầu cao về độ bền của lớp cách nhiệt.
+/ Ứng dụng:
- Nhà xưởng, nhà máy.
- Kho lạnh, kho bảo quản.
- Công trình công nghiệp.
- Nhà tiền chế.
- Công trình tại khu vực có độ ẩm cao.
- Các hạng mục cần tăng cường khả năng cách nhiệt và chống ẩm.
*** Tôn cách nhiệt XPS Đông Á phù hợp với công trình cần sự kết hợp giữa khả năng cách nhiệt, chống ẩm và độ ổn định của vật liệu trong quá trình sử dụng.
2.4 Tôn cách nhiệt PE Đông Á
Tôn cách nhiệt PE Đông Á là dòng sản phẩm sử dụng lớp cách nhiệt PE, thường được lựa chọn cho các công trình cần giải pháp chống nóng phổ thông với mức chi phí đầu tư tiết kiệm.
+/ Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Cấu tạo gồm lớp tôn Đông Á kết hợp với lớp cách nhiệt PE.
- ✅ Hỗ trợ hạn chế hấp thụ và truyền nhiệt qua mái.
- ✅ Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt.
- ✅ Dễ thi công, phù hợp với nhiều kiểu mái khác nhau.
- ✅ Có mức giá tương đối tiết kiệm so với một số dòng vật liệu cách nhiệt khác.
- ✅ Có nhiều lựa chọn về độ dày và quy cách sản phẩm.
- ✅ Phù hợp với các công trình dân dụng và công trình phụ trợ.
+/ Ứng dụng:
- Nhà ở, nhà trọ.
- Mái hiên, mái che.
- Nhà kho.
- Nhà xưởng.
- Công trình tạm.
- Chuồng trại và khu vực sản xuất.
- Các công trình cần tối ưu chi phí lợp mái.
Nhìn chung, mỗi dòng tôn cách nhiệt Đông Á có những ưu điểm riêng. PU phù hợp với công trình cần khả năng cách nhiệt tốt; EPS có lợi thế về trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý; XPS nổi bật với khả năng cách nhiệt, chống ẩm; trong khi PE là lựa chọn tiết kiệm cho các nhu cầu lợp mái phổ thông. Khách hàng nên dựa vào đặc điểm công trình, ngân sách và yêu cầu sử dụng để lựa chọn loại tôn cách nhiệt phù hợp.
3. Bảng giá tôn cách nhiệt Đông Á
Giá tôn cách nhiệt Đông Á phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày tôn, độ dày lớp cách nhiệt, loại vật liệu cách nhiệt và quy cách sản phẩm. Hiện nay, giá tôn cách nhiệt Đông Á thường dao động khoảng 130.000 – 330.000 VNĐ/m². Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng độ dày tôn và lớp cách nhiệt:
Bảng giá tham khảo:
BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT ĐÔNG Á | |||
Loại tôn cách nhiệt | Độ dày tôn | Độ dày lớp cách nhiệt | Giá tham khảo |
Tôn cách nhiệt PU | 0,35 – 0,40 mm | 20 – 30 mm | 180.000 – 220.000 VNĐ/m² |
0,40 – 0,50 mm | 30 – 50 mm | 220.000 – 300.000 VNĐ/m² | |
Tôn cách nhiệt EPS | 0,35 – 0,40 mm | 20 – 30 mm | 140.000 – 180.000 VNĐ/m² |
0,40 – 0,50 mm | 30 – 50 mm | 180.000 – 240.000 VNĐ/m² | |
Tôn cách nhiệt XPS | 0,35 – 0,40 mm | 20 – 30 mm | 200.000 – 250.000 VNĐ/m² |
0,40 – 0,50 mm | 30 – 50 mm | 250.000 – 330.000 VNĐ/m² | |
Tôn cách nhiệt PE | 0,35 – 0,40 mm | 10 – 20 mm | 130.000 – 165.000 VNĐ/m² |
0,40 – 0,50 mm | 20 – 30 mm | 165.000 – 220.000 VNĐ/m² | |
*** Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
- Độ dày tôn và lớp cách nhiệt càng lớn thì giá thành sản phẩm thường càng cao.
- Tôn cách nhiệt PU, EPS, XPS và PE có mức giá khác nhau do đặc tính và chi phí của từng loại vật liệu.
- Giá thực tế còn phụ thuộc vào kiểu sóng, màu sắc, khổ tôn, số lượng đặt mua và yêu cầu gia công.
- Chi phí vận chuyển có thể được tính riêng tùy theo địa điểm giao hàng.
Nếu đang tìm kiếm giải pháp lợp mái vừa có khả năng cách nhiệt tốt vừa phù hợp với ngân sách, khách hàng nên lựa chọn loại tôn và độ dày theo đúng nhu cầu thực tế của công trình. Tôn Thép Nguyễn Thi chuyên cung cấp tôn cách nhiệt Đông Á với nhiều lựa chọn về vật liệu cách nhiệt, độ dày và kiểu sóng. Liên hệ ngay Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.999 để được tư vấn sản phẩm phù hợp và nhận báo giá tốt.
4. Công ty Tôn Thép Nguyễn Thi
Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép và vật liệu xây dựng, trong đó có tôn đông á CHÍNH HÃNG với đa dạng kiểu sóng, độ dày và vật liệu cách nhiệt. Sản phẩm phù hợp với nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp. Với quy trình tư vấn, tiếp nhận và xử lý đơn hàng rõ ràng, Tôn Thép Nguyễn Thi hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.

4.1 Quy trình tiếp nhận đơn hàng tại Tôn Thép Nguyễn Thi
- Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu và thông tin công trình của khách hàng.
- Bước 2: Tư vấn loại tôn cách nhiệt Đông Á, kiểu sóng, độ dày và màu sắc phù hợp.
- Bước 3: Báo giá sản phẩm, gia công và vận chuyển theo yêu cầu.
- Bước 4: Xác nhận quy cách, số lượng và thông tin đơn hàng.
- Bước 5: Tiến hành gia công, chuẩn bị sản phẩm theo đơn đặt hàng.
- Bước 6: Giao hàng đến công trình theo thời gian đã thống nhất.
4.2 Cam kết của Tôn Thép Nguyễn Thi
- ✅ Cung cấp tôn cách nhiệt Đông Á đúng quy cách và chủng loại.
- ✅ Tư vấn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của khách hàng.
- ✅ Báo giá rõ ràng, hỗ trợ tối ưu chi phí.
- ✅ Gia công đúng kích thước theo yêu cầu.
- ✅ Đảm bảo tiến độ giao hàng theo thỏa thuận.
- ✅ Hỗ trợ khách hàng trong quá trình mua và sử dụng sản phẩm.
Với khả năng cách nhiệt tốt, đa dạng quy cách và phù hợp với nhiều loại công trình, tôn cách nhiệt Đông Á là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu lợp mái và chống nóng hiện nay. Khách hàng có nhu cầu mua sản phẩm hãy liên hệ ngay Tôn Thép Nguyễn Thi ngay hôm nay để được tư vấn và đặt mua tôn cách nhiệt Đông Á với mức giá tốt nhất!
Các bạn xem thêm tôn lạnh đông á
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.999
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website:www.tonthepnguyenthi.com
0965234999
0911677799
